x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG VENEZUELA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Venezuela

(FB VENA gửi 8785)
FT    0 - 0 Metropolitano2 vs Monagas3 0 : 00.68-0.980 : 00.64-0.942 1/40.950.753/40.710.992.302.842.75
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG VENEZUELA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Zamora Barinas 30 14 13 3 44 24 1 0 0 2 0 0 0 0 0 0 20 55
2. Metropolitano 30 15 8 7 44 29 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15 53
3. Monagas 30 13 9 8 46 33 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 48
4. Carabobo 30 11 13 6 36 22 1 0 0 4 0 0 0 0 0 0 14 46
5. Dep.Guaira 30 12 10 8 46 42 0 0 0 0 0 0 0 1 1 3 4 46
6. Dep.Tachira 30 11 11 8 38 33 1 0 0 3 1 0 0 0 0 0 5 44
7. Puerto Cabello 30 11 8 11 38 41 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 41
8. Hermanos Colmenares 30 11 7 12 39 38 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 40
9. Estu.Merida 30 9 12 9 38 37 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 39
10. Portuguesa 30 7 16 7 26 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 37
11. Caracas 30 8 12 10 34 36 1 0 0 4 0 0 0 0 0 0 -2 36
12. Dep.Lara 30 9 9 12 32 36 0 0 0 0 0 0 0 1 1 4 -4 36
13. Mineros Guayana 30 8 10 12 43 54 0 0 0 0 0 1 0 0 1 0 -11 34
14. Zulia FC 30 8 8 14 29 43 0 0 1 0 1 0 0 0 0 0 -14 32
15. UCV FC 30 6 9 15 19 40 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -21 27
16. Aragua 30 5 9 16 32 49 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -17 24
  Copa Sudamericana

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo