x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU NỮ HÀN QUỐC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Nữ Hàn Quốc

(FB HQW gửi 8785)
FT    0 - 0 Mung. Sangmu Nữ7 vs Sejong Sportstoto Nữ5                
FT    2 - 0 Hwacheon KSPO Nữ2 vs Changnyeong Nữ8 0 : 1 1/20.820.940 : 3/4-0.980.742 3/40.800.961 1/40.990.771.255.008.20
FT    3 - 2 Suwon Nữ3 vs Gyeongju Nữ4 0 : 00.74-0.980 : 00.770.992 1/40.800.9610.980.782.313.202.68
FT    2 - 0 Red Angels Nữ1 vs Seoul Amaz Nữ6 0 : 1 3/40.761.000 : 3/40.810.953 1/40.960.801 1/40.761.001.185.909.70
BẢNG XẾP HẠNG NỮ HÀN QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Red Angels Nữ 9 6 3 0 13 5 3 0 0 5 1 3 3 0 8 4 8 21
2. Hwacheon KSPO Nữ 9 5 3 1 12 7 3 1 1 8 6 2 2 0 4 1 5 18
3. Suwon Nữ 9 5 2 2 17 9 3 1 1 11 5 2 1 1 6 4 8 17
4. Gyeongju Nữ 9 3 3 3 13 12 0 3 1 4 5 3 0 2 9 7 1 12
5. Sejong Sportstoto Nữ 9 2 4 3 10 9 2 1 2 7 5 0 3 1 3 4 1 10
6. Seoul Amaz Nữ 9 1 4 4 8 13 0 3 1 3 5 1 1 3 5 8 -5 7
7. Mung. Sangmu Nữ 9 1 4 4 6 12 1 2 3 4 9 0 2 1 2 3 -6 7
8. Changnyeong Nữ 9 1 1 7 2 14 1 1 2 1 2 0 0 5 1 12 -12 4
  PlayOff Vô địch

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo