x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG UKRAINA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Ukraina

(FB UKRA gửi 8785)
23/11  Hoãn SK Dnipro-11 vs PFK Aleksandriya5 0 : 10.77-0.910 : 1/2-0.980.8530.900.961 1/40.970.891.444.505.40
FT    3 - 2 Shakhtar Donetsk2 vs Vorskla7 0 : 1 1/20.80-0.930 : 3/4-0.980.8530.83-0.971 1/40.861.001.255.408.50
FT    0 - 0 Chernomorets15 vs Metalist Kharkiv10 0 : 1/2-0.980.850 : 1/4-0.880.742 1/40.870.991-0.920.772.043.253.25
FT    1 - 0 Inhulets Petrove14 vs Veres Rivne9 0 : 00.890.980 : 00.900.9720.78-0.933/40.78-0.932.533.102.63
FT    0 - 0 Dinamo Kiev4 vs Metalist 1925 Kharkiv8 0 : 1 1/20.871.000 : 3/4-0.930.792 3/40.75-0.901 1/41.000.861.275.208.30
FT    0 - 1 1 FC Lviv16 vs Kolos Kovalivka6 1/4 : 00.81-0.940 : 0-0.890.7520.910.953/40.861.003.002.962.33
FT    1 - 1 Zorya3 vs FC Mynai12 0 : 1 1/40.890.980 : 1/20.980.893-0.880.741 1/4-0.950.811.374.606.50
FT    1 - 1 PFK Aleksandriya5 vs Rukh Vynnyky13 0 : 1-0.990.860 : 1/40.77-0.912 3/40.960.9010.75-0.901.563.954.90
FT    2 - 1 Kryvbas11 vs SK Dnipro-11 1 : 00.920.951/2 : 00.76-0.902 1/20.930.9310.861.005.504.051.48
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UKRAINA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. SK Dnipro-1 14 11 2 1 31 10 6 1 0 16 4 5 1 1 15 6 21 35
2. Shakhtar Donetsk 13 9 3 1 29 11 6 3 0 19 8 3 0 1 10 3 18 30
3. Zorya 14 8 3 3 30 20 4 2 0 16 9 4 1 3 14 11 10 27
4. Dinamo Kiev 14 8 3 3 21 13 4 3 1 11 6 4 0 2 10 7 8 27
5. PFK Aleksandriya 13 7 3 3 23 19 5 1 1 15 8 2 2 2 8 11 4 24
6. Kolos Kovalivka 14 5 4 5 12 16 4 2 2 9 6 1 2 3 3 10 -4 19
7. Vorskla 15 5 3 7 18 20 3 2 2 7 5 2 1 5 11 15 -2 18
8. Metalist 1925 Kharkiv 14 4 6 4 13 17 3 2 3 10 13 1 4 1 3 4 -4 18
9. Veres Rivne 15 5 2 8 17 20 0 1 4 3 8 5 1 4 14 12 -3 17
10. Metalist Kharkiv 14 4 4 6 15 20 1 2 3 5 11 3 2 3 10 9 -5 16
11. Kryvbas 14 4 3 7 10 16 3 2 2 5 5 1 1 5 5 11 -6 15
12. FC Mynai 14 3 5 6 10 15 1 2 3 3 5 2 3 3 7 10 -5 14
13. Rukh Vynnyky 13 3 4 6 15 20 2 2 3 10 10 1 2 3 5 10 -5 13
14. Inhulets Petrove 14 3 4 7 12 18 3 0 4 6 7 0 4 3 6 11 -6 13
15. Chernomorets 13 2 4 7 8 17 1 2 4 4 11 1 2 3 4 6 -9 10
16. FC Lviv 14 2 3 9 9 21 1 1 4 6 12 1 2 5 3 9 -12 9
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo