x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀ LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Hà Lan

(FB HLA gửi 8785)
FT    1 - 1 Sparta Rotterdam6 vs Twente5 1/4 : 00.77-0.910 : 0-0.940.812 1/21.000.8710.930.942.903.402.44
FT    0 - 4 Volendam18 vs Utrecht7 1/2 : 00.930.941/4 : 00.85-0.983 1/40.930.941 1/40.81-0.943.454.101.94
FT    3 - 3 Emmen16 vs Ajax2 1 3/4 : 00.910.963/4 : 00.930.943 1/40.990.881 1/40.79-0.9310.006.201.27
FT    0 - 1 PSV Eindhoven3 vs AZ Alkmaar4 0 : 1 1/40.940.930 : 1/20.980.8930.930.941 1/40.980.891.434.906.80
FT    6 - 1 NEC Nijmegen9 vs RKC Waalwijk10 0 : 1/40.80-0.930 : 1/4-0.850.692 3/40.980.8910.73-0.882.093.553.40
FT    2 - 3 Groningen15 vs Fortuna Sittard12 0 : 1/20.940.930 : 1/4-0.910.772 1/20.890.9810.81-0.941.943.554.00
FT    2 - 1 Heerenveen8 vs Cambuur17 0 : 3/40.940.930 : 1/40.84-0.972 1/2-0.980.8510.85-0.981.733.854.70
FT    5 - 1 Feyenoord1 vs SBV Excelsior14 0 : 2 1/20.990.880 : 10.80-0.9340.920.951 3/40.940.931.139.3017.50
FT    2 - 2 Go Ahead Eagles11 vs Vitesse Arnhem13 0 : 1/40.86-0.990 : 1/4-0.870.722 3/40.940.931 1/4-0.880.742.123.753.20
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HÀ LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Feyenoord 14 10 3 1 35 13 5 2 0 16 2 5 1 1 19 11 22 33
2. Ajax 14 9 3 2 44 17 4 2 1 26 7 5 1 1 18 10 27 30
3. PSV Eindhoven 14 10 0 4 42 20 6 0 1 25 7 4 0 3 17 13 22 30
4. AZ Alkmaar 14 9 2 3 25 16 3 2 1 9 7 6 0 2 16 9 9 29
5. Twente 14 8 3 3 24 9 6 1 0 19 2 2 2 3 5 7 15 27
6. Sparta Rotterdam 14 7 3 4 25 16 5 1 2 17 8 2 2 2 8 8 9 24
7. Utrecht 14 7 3 4 23 21 3 2 2 7 6 4 1 2 16 15 2 24
8. Heerenveen 14 6 5 3 16 13 3 2 2 7 6 3 3 1 9 7 3 23
9. NEC Nijmegen 14 3 8 3 19 16 1 5 1 13 9 2 3 2 6 7 3 17
10. RKC Waalwijk 14 4 5 5 25 28 3 2 2 18 13 1 3 3 7 15 -3 17
11. Go Ahead Eagles 14 3 6 5 21 24 2 3 3 13 14 1 3 2 8 10 -3 15
12. Fortuna Sittard 14 4 3 7 18 25 2 1 4 9 12 2 2 3 9 13 -7 15
13. Vitesse Arnhem 14 3 4 7 17 30 1 2 4 8 19 2 2 3 9 11 -13 13
14. SBV Excelsior 14 4 1 9 16 37 3 0 3 8 11 1 1 6 8 26 -21 13
15. Groningen 14 3 3 8 17 29 2 1 4 12 15 1 2 4 5 14 -12 12
16. Emmen 14 2 5 7 13 27 1 5 1 8 10 1 0 6 5 17 -14 11
17. Cambuur 14 2 2 10 9 22 1 0 6 3 9 1 2 4 6 13 -13 8
18. Volendam 14 1 3 10 13 39 1 0 6 7 20 0 3 4 6 19 -26 6
  Champions League   VL Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo