x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ĐAN MẠCH

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Đan Mạch

(FB DENB gửi 8785)
12/11  Hoãn Hillerod8 vs Hobro I.K.11 0 : 1/40.960.910 : 00.70-0.852 1/2-0.960.821-0.980.842.213.302.89
FT    1 - 1 Nykobing12 vs Naestved BK3 1/2 : 0-0.960.831/4 : 00.940.932 3/40.920.9410.72-0.883.653.701.80
FT    2 - 3 Fremad Amager9 vs Vendsyssel FF4 1/4 : 0-0.930.801/4 : 00.71-0.862 1/2-0.980.8410.960.903.153.402.05
FT    4 - 1 Fredericia10 vs Helsingor5 1/4 : 00.890.980 : 0-0.880.732 3/4-0.980.8410.79-0.932.813.552.16
FT    1 - 3 HB Koge7 vs Hvidovre IF2 1/4 : 0-0.900.761/4 : 00.76-0.902 3/40.82-0.961 1/4-0.930.793.103.651.98
FT    0 - 1 Sonderjyske6 vs Vejle1 0 : 1/40.910.960 : 00.68-0.842 1/40.84-0.981-0.980.842.173.302.99
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ĐAN MẠCH
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Vejle 17 12 1 4 37 18 6 0 2 19 7 6 1 2 18 11 19 37
2. Hvidovre IF 17 10 3 4 39 22 5 1 2 19 10 5 2 2 20 12 17 33
3. Naestved BK 17 8 7 2 30 16 5 2 1 20 6 3 5 1 10 10 14 31
4. Vendsyssel FF 17 9 3 5 28 21 6 1 2 18 8 3 2 3 10 13 7 30
5. Helsingor 17 9 1 7 26 27 4 1 3 10 13 5 0 4 16 14 -1 28
6. Sonderjyske 17 8 3 6 32 24 3 3 3 13 15 5 0 3 19 9 8 27
7. HB Koge 17 6 3 8 23 24 2 2 5 13 15 4 1 3 10 9 -1 21
8. Hillerod 16 6 2 8 21 30 4 0 4 11 13 2 2 4 10 17 -9 20
9. Fremad Amager 17 5 2 10 19 34 3 2 4 12 15 2 0 6 7 19 -15 17
10. Fredericia 17 4 3 10 23 30 2 1 5 8 9 2 2 5 15 21 -7 15
11. Hobro I.K. 16 3 6 7 8 20 3 2 3 7 8 0 4 4 1 12 -12 15
12. Nykobing 17 2 4 11 16 36 0 4 5 12 21 2 0 6 4 15 -20 10
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo