x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 BRAZIL

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Brazil

(FB BRB gửi 8785)
FT    3 - 0 Gremio/RS2 vs Brusque FC/SC18 0 : 1 3/41.000.870 : 3/40.77-0.912 3/40.870.991 1/40.960.901.235.6011.00
FT    0 - 1 Nautico/PE20 vs Ponte Preta/SP12 3/4 : 00.84-0.971/4 : 0-0.970.842 1/20.910.9510.84-0.984.703.401.75
FT    2 - 0 Criciuma/SC8 vs Tombense FC/MG15 0 : 1 1/40.900.970 : 1/20.67-0.832 1/20.900.9610.77-0.921.374.657.50
FT    2 - 1 Sampaio Correa/MA5 vs Londrina/PR9 0 : 1 1/40.900.970 : 1/20.60-0.792 1/20.79-0.9310.65-0.831.354.558.50
FT    1 - 0 Guarani/SP10 vs Chapecoense14 0 : 1/4-0.980.850 : 00.66-0.832 1/40.900.963/40.70-0.862.333.103.05
FT    0 - 0 Vila Nova/GO13 vs SC Recife/PE7 1/2 : 00.920.951/4 : 00.77-0.912 1/4-0.970.833/40.74-0.894.003.151.95
FT    0 - 3 Operario/PR19 vs Novorizontino/SP16 3/4 : 0-0.740.521/4 : 0-0.770.572 1/40.64-0.8210.71-0.876.503.851.46
FT    0 - 1 1 Ituano/SP6 vs Vasco DG/RJ4 0 : 1/4-0.930.790 : 00.75-0.8920.880.983/40.77-0.922.363.053.00
FT    1 - 2 2 CRB/AL11 vs Bahia/BA3 1/2 : 0-0.980.851/4 : 00.83-0.9620.861.003/40.861.004.753.101.83
FT    3 - 2 Cruzeiro/MG1 vs CSA/AL17 0 : 1-0.920.780 : 1/40.86-0.992 1/40.82-0.961-0.950.811.603.705.40
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BRAZIL
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Cruzeiro/MG 38 23 9 6 57 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 31 78
2. Gremio/RS 38 17 14 7 50 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 24 65
3. Bahia/BA 38 17 11 10 43 29 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14 62
4. Vasco DG/RJ 38 17 11 10 48 36 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12 62
5. Sampaio Correa/MA 38 16 10 12 48 42 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 58
6. Ituano/SP 38 15 12 11 42 34 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 57
7. SC Recife/PE 38 15 12 11 37 31 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 57
8. Criciuma/SC 38 14 14 10 43 31 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12 56
9. Londrina/PR 38 14 11 13 36 37 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 53
10. Guarani/SP 38 13 12 13 33 36 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 51
11. CRB/AL 38 13 11 14 35 43 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 50
12. Ponte Preta/SP 38 12 13 13 34 36 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 49
13. Vila Nova/GO 38 9 20 9 28 31 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 47
14. Chapecoense 38 11 12 15 37 39 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 45
15. Tombense FC/MG 38 10 15 13 38 47 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 45
16. Novorizontino/SP 38 11 11 16 44 49 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 44
17. CSA/AL 38 9 15 14 29 37 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 42
18. Brusque FC/SC 38 8 10 20 21 38 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -17 34
19. Operario/PR 38 7 13 18 31 53 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -22 34
20. Nautico/PE 38 8 6 24 32 65 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -33 30

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo